cơ biến
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Thích ứng với hoàn cảnh: "cơ biến" chỉ hành động thay đổi cách ứng xử, hành động linh hoạt để phù hợp với tình huống thực tế, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn hoặc bất ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trong thời chiến, người lính phải biết cơ biến để sinh tồn. (Trong thời chiến, người lính phải biết thích ứng linh hoạt với hoàn cảnh để tồn tại.)
- Nhà ngoại giao tài ba luôn biết cơ biến trước những biến động chính trị. (Nhà ngoại giao giỏi luôn biết thay đổi cách ứng xử để đối phó với những thay đổi chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cơ biến tùy thời": thích ứng theo thời thế.
- Kẻ trí giả cơ biến tùy thời, không cố chấp một lối. (Người thông minh thay đổi cách hành động theo thời thế, không cứng nhắc.)
"cơ biến thần tốc": thích ứng nhanh chóng, đột ngột.
- Trong kinh doanh, cơ biến thần tốc là chìa khóa thành công. (Trong kinh doanh, khả năng thích ứng nhanh chóng là yếu tố quyết định thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Cơ (danh từ): thời cơ, cơ hội.
- Nắm bắt cơ hội là điều quan trọng. (Nắm bắt cơ hội là điều quan trọng.)
Biến (động từ): thay đổi, biến hóa.
- Tình hình đã biến chuyển theo chiều hướng mới. (Tình hình đã thay đổi theo hướng mới.)
Thích ứng (động từ): điều chỉnh để phù hợp — đồng nghĩa với "cơ biến".
- Loài vật phải thích ứng với môi trường sống. (Loài vật phải điều chỉnh để phù hợp với môi trường sống.)
Từ đồng nghĩa
- Linh hoạt: khả năng thay đổi dễ dàng, không cứng nhắc.
- Uyển chuyển: mềm dẻo, khéo léo trong ứng xử.
- Tùy cơ ứng biến: hành động linh hoạt tùy theo tình huống.
Thành ngữ liên quan
- Tùy cơ ứng biến: thay đổi cách hành động tùy theo hoàn cảnh.
- Trong đàm phán, cần phải tùy cơ ứng biến. (Trong đàm phán, cần phải thay đổi cách hành động tùy theo tình huống.)